outer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑʊ.tɜː/
| [ˈɑʊ.tɜː] |
Tính từ
outer /ˈɑʊ.tɜː/
Danh từ
outer /ˈɑʊ.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “outer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈɑʊ.tɜː] |
outer /ˈɑʊ.tɜː/
outer /ˈɑʊ.tɜː/