outgo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑʊt.ˈɡoʊ/
Ngoại động từ
outgo ngoại động từ outwent; outgone /ˌɑʊt.ˈɡoʊ/
Nội động từ
outgo nội động từ /ˌɑʊt.ˈɡoʊ/
- Đi ra.
Danh từ
outgo (thường) số nhiều ((cũng) outgoing) /ˌɑʊt.ˈɡoʊ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “outgo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)