outlier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌlɑɪ.ər/
Danh từ
outlier /.ˌlɑɪ.ər/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “outlier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
outlier /.ˌlɑɪ.ər/
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |