ovulation
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌɑːv.jə.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
ovulation /ˌɑːv.jə.ˈleɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ovulation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.vy.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ovulation /ɔ.vy.la.sjɔ̃/ |
ovulation /ɔ.vy.la.sjɔ̃/ |
ovulation gc /ɔ.vy.la.sjɔ̃/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Sự rụng trứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ovulation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)