Bước tới nội dung

oxygénation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔk.si.ʒe.na.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
oxygénation
/ɔk.si.ʒe.na.sjɔ̃/
oxygénation
/ɔk.si.ʒe.na.sjɔ̃/

oxygénation gc /ɔk.si.ʒe.na.sjɔ̃/

  1. Sự thêm oxi.
  2. (Y học) Sự cho thở oxi.
  3. Sự xử lý bằng hiđro peoxit.

Tham khảo