pépère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.pɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pépère /pe.pɛʁ/ |
pépères /pe.pɛʁ/ |
pépère gđ /pe.pɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pépère /pe.pɛʁ/ |
pépères /pe.pɛʁ/ |
| Giống cái | pépère /pe.pɛʁ/ |
pépères /pe.pɛʁ/ |
pépère /pe.pɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pépère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)