participer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.ti.si.pe/
Nội động từ
participer nội động từ /paʁ.ti.si.pe/
- Dự, tham dự, tham gia.
- Chia sẻ.
- Participer à la joie de quelqu'un — chia sẻ sự vui mừng của ai
- Dự phần, đóng góp.
- Participer aux frais d’un banquet — đóng góp vào phí tổn bữa tiệc
- Participer au succès de quelqu'un — đóng góp vào sự thành công của ai
- Thuộc vào loại; mang tính chất của.
- Le mulet participe de l’âne et du cheval — con la mang tính chất của lừa và của ngựa
Trái nghĩa
- S’abstenir
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “participer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)