Bước tới nội dung

pavement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpeɪv.mənt/

Danh từ

pavement /ˈpeɪv.mənt/

  1. Mặt lát (đường, sàn... ).
  2. Vỉa hè, đường.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pav.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pavement
/pav.mɑ̃/
pavements
/pav.mɑ̃/

pavement /pav.mɑ̃/

  1. Mặt lát.
    Pavement en grès d’un chemin — mặt lát cát kết của một con đường
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự lát.

Tham khảo