pels
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | pels | pelsen |
| Số nhiều | pelser | pelsene |
pels gđ
- Da thú vật có lông.
- Bjørnen har varm pels.
- Minkens pels er meget ettertraktet.
- å få på pelsen — Bị đòn.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pels”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)