perfusion
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
perfusion
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “perfusion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ.fy.zjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| perfusion /pɛʁ.fy.zjɔ̃/ |
perfusions /pɛʁ.fy.zjɔ̃/ |
perfusion gc /pɛʁ.fy.zjɔ̃/
- (Y học) Phép tiêm truyền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “perfusion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)