Bước tới nội dung

perle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
perle
/pɛʁl/
perles
/pɛʁl/

perle gc /pɛʁl/

  1. Ngọc trai, hạt trai.
  2. Hột cườm.
  3. (Văn học) (từ cũ, nghĩa cũ) răng trắng.
    Les perles d’une jolie bouche — những răng trắng trong một miệng xinh
  4. Giọt lóng lánh.
    Des perles de rosée — những giọt nước lóng lánh
  5. Người tuyệt, vật quý.
    La perle des maris — ông chồng tuyệt
    Cet ouvrage est une perle — tác phẩm ấy là một vậy quý
  6. (Thân mật) Lỗi buồn cười.
    Laisser échapper des perles — để sót nhiều lỗi buồn cười
    enfiler des perles — xem enfiler
    gris perle — màu ngọc trai
    jeter des perles aux cochons (aux pourceaux) — đặt ngọc vào tay phàm

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Xác định Bất định
Số ít perle perla, perlen
Số nhiều perler perlene

perle gđc

  1. Hạt trai, hạt ngọc trai.
    Perler dannes i muslinger.
    som perler på en snor — Ngay hàng thẳng lối.
    å kaste perler for svin — Hoài cành mai cho cú đậu.
  2. Người rất tốt, chỗ rất đẹp, vật rất quí.
    Denne boken er en perle.
    Lillesand er Sørlandets perle.

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]