pianissimo
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpi.ə.ˈnɪ.sə.ˌmoʊ/
Tính từ
pianissimo adv /ˌpi.ə.ˈnɪ.sə.ˌmoʊ/
- Rất nhẹ.
- Danh từ, số nhiều pianissimos hoặc pianissimi.
- Đoạn nhạc nhẹ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pianissimo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pja.ni.si.mɔ/
Phó từ
pianissimo /pja.ni.si.mɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pianissimo /pja.ni.si.mɔ/ |
pianissimos /pja.ni.si.mɔ/ |
pianissimo gđ /pja.ni.si.mɔ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pianissimo”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)