picaresque
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌpɪ.kə.ˈrɛsk/
Tính từ
picaresque /ˌpɪ.kə.ˈrɛsk/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “picaresque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.ka.ʁɛsk/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | picaresque /pi.ka.ʁɛsk/ |
picaresques /pi.ka.ʁɛsk/ |
| Giống cái | picaresque /pi.ka.ʁɛsk/ |
picaresques /pi.ka.ʁɛsk/ |
picaresque /pi.ka.ʁɛsk/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “picaresque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)