pickpocket
Giao diện
Tiếng Anh
Cách viết khác
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
pickpocket (số nhiều pickpockets)
Động từ
pickpocket (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít pickpockets, phân từ hiện tại pickpocketing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ pickpocketed)
- (ngoại động từ) Móc túi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “pickpocket”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pik.pɔ.kɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pickpocket /pik.pɔ.kɛt/ |
pickpockets /pik.pɔ.kɛt/ |
pickpocket gđ /pik.pɔ.kɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pickpocket”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ ghép tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp