pocket

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

pocket

Cách phát âm[sửa]

[ˈpɑː.kət]

Danh từ[sửa]

pocket /ˈpɑː.kət/

  1. Túi (quần áo).
  2. Bao (75 kg).
    a pocket of hops — một bao hoa bia
  3. (Nghĩa bóng) Tiền, túi tiền.
    to suffer in one's pocket — tiêu pha nhiều, tiêu tốn tiền
    to be 5d in pocket — có sẵn 5 đồng trong túi; lâi được năm đồng
    to be 5 d out of pocket — hao mất 5 đồng
    an empty pocket — người không một xu dính túi, người rỗng túi
  4. Túi hứng bi (cạnh bàn bi-a).
  5. (Ngành mỏ) Túi quặng, túi khí độc.
  6. (Hàng không) Lỗ hổng không khí ((cũng) air pocket).
  7. (Quân sự) Ổ chiến đấu.
    pockets of resistance — ổ đề kháng
  8. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Ngõ cụt.
  9. (Thể dục,thể thao) Thế bị chèn, thế bị càn (của một vận động viên trong cuộc đua).

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

pocket ngoại động từ /ˈpɑː.kət/

  1. Bỏ vào túi.
  2. Đút túi, xoáy, ăn cắp (cái gì).
  3. (Nghĩa bóng) Cam chịu, nuốt.
    to pocket one's anger — nén giận, nuốt giận
    to pocket one's pride — dẹo lòng tự ái
  4. (Thể dục,thể thao) Thọc (hòn bi a) vào túi hứng bi.
  5. (Thể dục,thể thao) Chèn, cản (đối thủ trong cuộc đấu).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]