pier

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pier /ˈpɪr/

  1. Bến tàu (nhô ra ngoài); cầu tàu.
  2. Đạp ngăn sóng (ở hải cảng).
  3. Cầu dạo chơi (chạy ra biển).
  4. Chân cầu.
  5. (Kiến trúc) Trụ, cột trụ; trụ giữa hai cửa s.

Tham khảo[sửa]