pillar
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪ.lɜː/
| [ˈpɪ.lɜː] |
Danh từ
pillar /ˈpɪ.lɜː/
- Cột, trụ.
- (Nghĩa bóng) Cột trụ, rường cột.
- one of the pillars of the State — một trong những cột trụ của quốc gia
- Cột (nước, khói... ).
- (Ngành mỏ) Cột than (chừa lại để chống mái hầm).
Thành ngữ
Ngoại động từ
pillar ngoại động từ /ˈpɪ.lɜː/
- Chống, đỡ (bằng cột, trụ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pillar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)