pillard
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.jaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pillard /pi.jaʁ/ |
pillards /pi.jaʁ/ |
| Giống cái | pillarde /pi.jaʁd/ |
pillards /pi.jaʁ/ |
pillard /pi.jaʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pillard /pi.jaʁ/ |
pillards /pi.jaʁ/ |
pillard gđ /pi.jaʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pillard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)