pis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pis /pi/ |
pis /pi/ |
pis gđ /pi/
- Vú (bò, dê).
Phó từ
pis /pi/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pis /pi/ |
pis /pi/ |
| Giống cái | pis /pi/ |
pis /pi/ |
pis /pi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pis /pi/ |
pis /pi/ |
pis gđ /pi/
- (Văn học) Cái xấu nhất, cái tệ nhất.
- au pis aller — giá có xấu nhất
- mettre au pis — tính đến việc xấu nhất
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tok Pisin
[sửa]Từ nguyên
Danh từ
pis
- Cá.