Bước tới nội dung

pitcher

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɪ.tʃɜː/

Danh từ

pitcher /ˈpɪ.tʃɜː/

  1. Bình rót (sữa, nước... ).
  2. (Thực vật học) hình chén (lá biến đổi thành hình chén có nắp.

Thành ngữ

Danh từ

pitcher /ˈpɪ.tʃɜː/

  1. (Thể dục, thể thao) Cầu thủ giao bóng (bóng chày).
  2. Người bán quánvỉa hè.
  3. Đá lát đường.

Tham khảo