pithy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

pithy /ˈpɪ.θi/

  1. (Thuộc) Ruột cây; giống ruột cây; nhiều ruột (cây).
  2. (Thuộc) Tuỷ sống; giống tuỷ sống, nhiều tuỷ sống.
  3. Mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực.
  4. Súc tích; rắn rỏi, mạnh mẽ (văn).

Tham khảo[sửa]