Bước tới nội dung

plíce

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: pliće p'lice

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Séc cổ pľúcě, từ tiếng Slav nguyên thủy *pľūťè.

Cách phát âm

Danh từ

plíce gc (tính từ quan hệ plicní)

  1. Phổi.

Biến cách

Từ liên hệ

Đọc thêm