plexus
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈplɛk.səs/
Danh từ
plexus /ˈplɛk.səs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “plexus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /plɛk.sys/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| plexus /plɛk.sys/ |
plexus /plɛk.sys/ |
plexus gđ /plɛk.sys/
- (Giải phẫu) Đám rối.
- Plexus nerveux — đám rối thần kinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “plexus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)