pliant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈplɑɪ.ənt/
Tính từ
pliant /ˈplɑɪ.ənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pliant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pli.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pliant /pli.jɑ̃/ |
pliants /pli.jɑ̃/ |
| Giống cái | pliante /pli.jɑ̃t/ |
pliantes /pli.jɑ̃t/ |
pliant /pli.jɑ̃/
- Gấp (được).
- Chaise pliante — ghế xếp
- mètre pliant — thước xếp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pliant /pli.jɑ̃/ |
pliants /pli.jɑ̃/ |
pliant gđ /pli.jɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pliant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)