plugg
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | plugg | pluggen |
| Số nhiều | plugger | pluggene |
plugg gđ
- Cái nút, chốt, then. Cái nến điện, buji.
- De satte en plugg i hullet.
- å tenne på alle pluggene — Nổi trận lôi đình.
- Người lùn và mạnh.
- Han er en kraftig plugg.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plugg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)