Bước tới nội dung

plumée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
plumée
/ply.me/
plumée
/ply.me/

plumée gc /ply.me/

  1. Sự vặt lông (chim).
  2. Lông vặt ra.
  3. (Đánh bái, đánh cờ) ; thông tục) sự thua to.

Tham khảo