poignant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɔɪ.njənt/
Tính từ
poignant /ˈpɔɪ.njənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poignant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pwa.ɲɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | poignant /pwa.ɲɑ̃/ |
poignants /pwa.ɲɑ̃/ |
| Giống cái | poignante /pwa.ɲɑ̃t/ |
poignantes /pwa.ɲɑ̃t/ |
poignant /pwa.ɲɑ̃/
- Xót xa, thống thiết.
- Douleur poignante — đau đớn xót xa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “poignant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)