Bước tới nội dung

politique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pɔ.li.tik/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực politique
/pɔ.li.tik/
politiques
/pɔ.li.tik/
Giống cái politique
/pɔ.li.tik/
politiques
/pɔ.li.tik/

politique /pɔ.li.tik/

  1. (Thuộc) Chính trị.
    Vie politique — đời sống chính trị
    Criminel politique — chính trị phạm
    économie politique — kinh tế chính trị
    Homme politique — chính khách
    Monde politique — chính giới
    Parti politique — chính đảng
    Régime politique — chính thể
  2. (Văn học) Khôn khéo.
    Ce n'est pas très politique — thế là không khôn khéo lắm

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
politique
/pɔ.li.tik/
politiques
/pɔ.li.tik/

politique /pɔ.li.tik/

  1. Nhà chính trị, chính trị gia.
    Un fin politique — một nhà chính trị khôn khéo
  2. Mặt chính trị.
    Le politique et le social — mặt chính trị và mặt xã hội

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
politique
/pɔ.li.tik/
politiques
/pɔ.li.tik/

politique gc /pɔ.li.tik/

  1. Chính trị.
  2. Chính sách.
    Politique extérieure — chính sách đối ngoại
  3. (Nghĩa rộng) Cách xử sự.
    Habile politique — cách xử sự khôn khéo

Tham khảo

[sửa]