nhà chính trị
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɲa̤ː˨˩ ʨïŋ˧˥ ʨḭʔ˨˩ | ɲaː˧˧ ʨḭ̈n˩˧ tʂḭ˨˨ | ɲaː˨˩ ʨɨn˧˥ tʂi˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɲaː˧˧ ʨïŋ˩˩ tʂi˨˨ | ɲaː˧˧ ʨïŋ˩˩ tʂḭ˨˨ | ɲaː˧˧ ʨḭ̈ŋ˩˧ tʂḭ˨˨ | |
Danh từ
nhà chính trị
- Người chuyên trách vạch ra đường lối, chính sách của Nhà nước.
- Nguyễn.
- Trãi là một nhà chính trị lỗi lạc.
- Người chuyên đứng ra tuyên truyền, vận động chính trị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nhà chính trị”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)