pollution
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pə.ˈluː.ʃən/
Danh từ
pollution (không đếm được) /pə.ˈluː.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pollution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.ly.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pollution /pɔ.ly.sjɔ̃/ |
pollutions /pɔ.ly.sjɔ̃/ |
pollution gc /pɔ.ly.sjɔ̃/
- Sự làm nhiễm bẩn, sự làm ô nhiễm.
- La pollution de l’air — sự làm ô nhiễm không khí
- (Y học) Di tinh, mộng tinh.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự làm ô uế.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pollution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)