polyvalent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈveɪ.lənt/
Tính từ
polyvalent /.ˈveɪ.lənt/
- (Hoá học) Nhiều hoá trị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “polyvalent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɔ.li.va.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | polyvalent /pɔ.li.va.lɑ̃/ |
polyvalent /pɔ.li.va.lɑ̃/ |
| Giống cái | polyvalent /pɔ.li.va.lɑ̃/ |
polyvalent /pɔ.li.va.lɑ̃/ |
polyvalent /pɔ.li.va.lɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| polyvalents /pɔ.li.va.lɑ̃/ |
polyvalents /pɔ.li.va.lɑ̃/ |
polyvalent gđ /pɔ.li.va.lɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “polyvalent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)