ponte
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /pɔ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ponte /pɔ̃t/ |
pontes /pɔ̃t/ |
ponte gc /pɔ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ponte /pɔ̃t/ |
pontes /pɔ̃t/ |
ponte gđ /pɔ̃t/
- (Đánh bài) (đánh cờ) nhà con (đối với nhà cái, trong đám bạc).
- (Thân mật) Nhân vật quan trọng, kẻ thần thế.
- Gros ponte de la finance — kẻ thần thế lớn trong giới tài chính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ponte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)