poser

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

poser /ˈpoʊ.zɜː/

  1. Câu hỏi hắc búa; vấn đề hắc búa.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

se poser tự động từ /pɔ.ze/

  1. Đậu, đỗ.
    Le moineau se pose sur une branche — con chim sẻ đậu trên một cành
    l’avion se pose — máy bay đỗ xuống
  2. Đặt ra.
    Question qui se pose — vấn đề đặt ra
  3. Tự cho là.
    Se poser en réformateur — tự cho là nhà cải cách
    se poser — (thông tục) là điều tất nhiên

Tham khảo[sửa]