prééminence
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁe.e.mi.nɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prééminence /pʁe.e.mi.nɑ̃s/ |
prééminence /pʁe.e.mi.nɑ̃s/ |
prééminence gc /pʁe.e.mi.nɑ̃s/
- Tính hơn hẳn, tính ưu việt; ưu thế.
- La prééminence de l’esprit — tính ưu việt của tinh thần
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Địa vị cao hơn.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “prééminence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)