Bước tới nội dung

préférence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pʁe.fe.ʁɑ̃s/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
préférence
/pʁe.fe.ʁɑ̃s/
préférences
/pʁe.fe.ʁɑ̃s/

préférence gc /pʁe.fe.ʁɑ̃s/

  1. Sự thích hơn, sự ưa hơn.
    Donner la préférence à quelque chose — thích vật gì hơn
  2. Sự ưu tiên; sự ưu đãi.
    Droit de préférence — quyền ưu tiên
    Par ordre de préférence — theo thứ tự ưu tiên
  3. (Số nhiều) Lòng ưu đãi.
    Avoir des préférences pour quelqu'un — ưu đãi riêng ai
    de préférence — thích hơn
    Je sors le matin de préférence — tôi thích đi ra ngoài buổi sáng hơn
    par préférence à; de préférence à — thích hơn là

Tham khảo

[sửa]