prentice
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈprɛn.təs/
Danh từ
prentice /ˈprɛn.təs/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) , (như) apprentice.
Thành ngữ
Ngoại động từ
prentice ngoại động từ /ˈprɛn.təs/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) , (như) apprentice.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prentice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)