apprentice
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈprɛn.təs/
Danh từ
apprentice /ə.ˈprɛn.təs/
Ngoại động từ
apprentice ngoại động từ /ə.ˈprɛn.təs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apprentice”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)