primrose
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈprɪm.ˌroʊz/
Danh từ
primrose /ˈprɪm.ˌroʊz/
Thành ngữ
- the primrose path (way): Cuộc đời sung sướng, con đường đầy hoan lạc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “primrose”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)