printer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

printer

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

printer /ˈprɪn.tɜː/

  1. Thợ in.
  2. Chủ nhà in.
  3. Máy in.
  4. Thợ in vải hoa.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]