Bước tới nội dung

problématique

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pʁɔ.ble.ma.tik/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực problématique
/pʁɔ.ble.ma.tik/
problématiques
/pʁɔ.ble.ma.tik/
Giống cái problématique
/pʁɔ.ble.ma.tik/
problématiques
/pʁɔ.ble.ma.tik/

problématique /pʁɔ.ble.ma.tik/

  1. Không chắc, mơ hồ; khả nghi.
    Succès problématique — sự thành công không chắc

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
problématique
/pʁɔ.ble.ma.tik/
problématiques
/pʁɔ.ble.ma.tik/

problématique gc /pʁɔ.ble.ma.tik/

  1. Cách đặt một vấn đề.
    La problématique kantienne — cách đặt vấn đề của Căng
  2. Những vấn đề đặt ra.
    La problématique mondiale — những vấn đề đặt ra trên thế giới

Tham khảo

[sửa]