Bước tới nội dung

propulsion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /prə.ˈpəl.ʃən/

Danh từ

propulsion /prə.ˈpəl.ʃən/

  1. Sự đẩy đi, sự đẩy tới.
  2. (Nghĩa bóng) Sự thúc đẩy; sức thúc đẩy.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pʁɔ.pyl.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
propulsion
/pʁɔ.pyl.sjɔ̃/
propulsions
/pʁɔ.pyl.sjɔ̃/

propulsion gc /pʁɔ.pyl.sjɔ̃/

  1. Sự đẩy (tới).
    Propulsion par réaction — sự đẩy bằng phản lực

Tham khảo