proscenium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /proʊ.ˈsi.ni.əm/
Danh từ
proscenium số nhiều proscenia /proʊ.ˈsi.ni.əm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “proscenium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɔ.se.njɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| proscenium /pʁɔ.se.njɔm/ |
proscenium /pʁɔ.se.njɔm/ |
proscenium gđ /pʁɔ.se.njɔm/
- (Sân khấu) Như avant-scène.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “proscenium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)