purfle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɜː.fəl/
Danh từ
purfle /ˈpɜː.fəl/
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Đường viền, đường giua (áo... ).
Ngoại động từ
purfle ngoại động từ /ˈpɜː.fəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “purfle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)