purple
Giao diện
Xem thêm: Purple
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
purple /ˈpɜː.pəl/
- Màu tía, áo màu tía (của vua, giáo chủ...).
- to be born of the purple — là dòng dõi vương giả
- to be born to the purple — được tôn làm giáo chủ
- (Số nhiều) (y học) Ban xuất huyết.
Đồng nghĩa
Tính từ
purple /ˈpɜː.pəl/
- Đỏ tía.
- to be purple with rage — giận đỏ mặt tía tai
- Hoa mỹ, văn hoa (văn...).
- a purple passage in a book — một đoạn văn hoa mỹ một cuốn sách
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “purple”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)