purulence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpjʊr.ə.lənts/
Danh từ
purulence /ˈpjʊr.ə.lənts/
- (Y học) Tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ.
- Mủ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “purulence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /py.ʁy.lɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| purulence /py.ʁy.lɑ̃s/ |
purulences /py.ʁy.lɑ̃s/ |
purulence gc /py.ʁy.lɑ̃s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “purulence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)