quadrature
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɑː.drə.ˌtʃʊr/
Danh từ
quadrature /ˈkwɑː.drə.ˌtʃʊr/
- (Toán học) Phép cầu phương.
- quadrature of the circle — phép cầu phương một vòng tròn
- (Thiên văn học) Vị trí góc vuông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quadrature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kwad.ʁa.tyʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quadrature /kwad.ʁa.tyʁ/ |
quadrature /kwad.ʁa.tyʁ/ |
quadrature gc /kwad.ʁa.tyʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quadrature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)