Bước tới nội dung

quail

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkweɪɫ/
Hoa Kỳ

Danh từ

quail /ˈkweɪɫ/

  1. (Động vật học) Chim cun cút.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) nữ học sinh đại học.

Nội động từ

quail nội động từ ((thường) + before, to) /ˈkweɪɫ/

  1. Mất tinh thần, run sợ, nao núng.
    not to quail before someone's threats — không run sợ trước sự đe doạ của ai

Ngoại động từ

quail ngoại động từ /ˈkweɪɫ/

  1. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Làm mất tinh thần, làm run sợ, làm nao núng; khuất phục.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)