quail
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkweɪɫ/
| [ˈkweɪɫ] |
Danh từ
quail /ˈkweɪɫ/
Nội động từ
quail nội động từ ((thường) + before, to) /ˈkweɪɫ/
- Mất tinh thần, run sợ, nao núng.
- not to quail before someone's threats — không run sợ trước sự đe doạ của ai
Ngoại động từ
quail ngoại động từ /ˈkweɪɫ/
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Làm mất tinh thần, làm run sợ, làm nao núng; khuất phục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quail”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)