quaked
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
quaked
Chia động từ
quake
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to quake | |||||
| Phân từ hiện tại | quaking | |||||
| Phân từ quá khứ | quaked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quake | quake hoặc quakest¹ | quakes hoặc quaketh¹ | quake | quake | quake |
| Quá khứ | quaked | quaked hoặc quakedst¹ | quaked | quaked | quaked | quaked |
| Tương lai | will/shall² quake | will/shall quake hoặc wilt/shalt¹ quake | will/shall quake | will/shall quake | will/shall quake | will/shall quake |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | quake | quake hoặc quakest¹ | quake | quake | quake | quake |
| Quá khứ | quaked | quaked | quaked | quaked | quaked | quaked |
| Tương lai | were to quake hoặc should quake | were to quake hoặc should quake | were to quake hoặc should quake | were to quake hoặc should quake | were to quake hoặc should quake | were to quake hoặc should quake |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | quake | — | let’s quake | quake | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.