quittance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɪ.tᵊnts/
Danh từ
quittance /ˈkwɪ.tᵊnts/
- Giấy chứng thu, biên lai.
- Sự đền bù, sự báo đền; sự báo thù, sự trả thù.
- (Từ cổ,nghĩa cổ) ; (thơ ca) sự giải thoát cho, sự miễn xá cho.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “quittance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ki.tɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quittance /ki.tɑ̃s/ |
quittances /ki.tɑ̃s/ |
quittance gc /ki.tɑ̃s/
- Biên lai.
- donner quittance — (từ cũ, nghĩa cũ) miễn cho, tha cho
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “quittance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)