rød
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | rød |
| gt | rødt | |
| Số nhiều | røde | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
rød
- Đỏ, có màu đỏ.
- Blod er rødt. røde roser
- å få rød lapp — Bị phạt vi cảnh.
- en rød træ
- Đề mục, vấn đề. Sự liên tục, mạch lạc, thứ tự.
- på røde rappet — Liền, lập tức, chớp nhoáng.
- å bli rød — Đỏ mặt, mắc cỡ, thẹn.
- ikke en rød øre — Không có một xu teng.
- å se rødt — Giận tím mặt.
- Thuộc cộng sản, thiên tả.
- Han var rød.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rød”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)